腸成形術 tràng thành hình thuật Hán Việt: tràng thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việttràng thành hình thuậtCấu tạo腸 + 成 + 形 + 術 · tràng + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: tràng + thành + hình + thuật