腸抑胃素

tràng ức vị tố

Hán Việt: tràng ức vị tố

Tổng quan

enterogaxtron; homon ruột lá

Cấu tạo: (tràng) + (ức) + (vị) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui enterogaxtron; homon ruột lá