腸曠置術 tràng khoáng trí thuật Hán Việt: tràng khoáng trí thuật Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 曠 (khoáng) + 置 (trí) + 術 (thuật)Hán Việttràng khoáng trí thuậtCấu tạo腸 + 曠 + 置 + 術 · tràng + khoáng + trí + thuật nghĩa thành phần: tràng + khoáng + trí + thuật