腸穿刺術 tràng xuyên thứ thuật Hán Việt: tràng xuyên thứ thuật Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)Hán Việttràng xuyên thứ thuậtCấu tạo腸 + 穿 + 刺 + 術 · tràng + xuyên + thứ + thuật nghĩa thành phần: tràng + xuyên + thứ + thuật