股份經濟 gǔ fèn jīng jì · cổ phân kinh tể Hán Việt: cổ phân kinh tể · Pinyin: gǔ fèn jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyingǔ fèn jīng jìHán Việtcổ phân kinh tểCấu tạo股 + 份 + 經 + 濟 · cổ + phân + kinh + tể nghĩa thành phần: cổ + phân + kinh + tể