股份经济

gǔ fèn jīng jìcổ phân kinh tể

Hán Việt: cổ phân kinh tể · Pinyin: gǔ fèn jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: 股 (cổ) + 份 (phân) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế cổ phần

Đức

  • Handedict Aktienwirtschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟主義 · 經濟昆蟲 · 經濟核算 · 經濟雜交 · 经济上的 · 经济主义 · 经济体制 · 经济体系