股價升率

gǔ jià shēng lǜ cổ giá thăng suất

Hán Việt: cổ giá thăng suất · Pinyin: gǔ jià shēng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (giá) + (thăng) + (suất)