股單過戶 cổ đan quá hộ Hán Việt: cổ đan quá hộ Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 單 (đan) + 過 (quá) + 戶 (hộ)Hán Việtcổ đan quá hộCấu tạo股 + 單 + 過 + 戶 · cổ + đan + quá + hộ nghĩa thành phần: cổ + đan + quá + hộ Nghĩa EngCihui 股單過戶 ǔdān guòhù v.p. transfer of shares