股四頭肌

gǔ sì tóu jī cổ tứ đầu cơ

Hán Việt: cổ tứ đầu cơ · Pinyin: gǔ sì tóu jī

Tổng quan

nhóm cơ tứ đầu | cơ đùi

Cấu tạo: (cổ) + (tứ) + (đầu) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm cơ tứ đầu | cơ đùi

Eng

  • CC-CEDICT quadriceps muscle group|thigh muscles
  • Cihui quadriceps muscle group; thigh muscles