股戰而慄 gǔ zhàn ér lì · cổ chiến nhi lật Hán Việt: cổ chiến nhi lật · Pinyin: gǔ zhàn ér lì Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 戰 (chiến) + 而 (nhi) + 慄 (lật)Pinyingǔ zhàn ér lìHán Việtcổ chiến nhi lậtCấu tạo股 + 戰 + 而 + 慄 · cổ + chiến + nhi + lật nghĩa thành phần: cổ + chiến + nhi + lật Nghĩa EngCihui 股戰而栗 ǔzhàn'érlì f.e. tremble with fear