股指期貨 gǔ zhǐ qī huò · cổ chỉ kì hóa Hán Việt: cổ chỉ kì hóa · Pinyin: gǔ zhǐ qī huò Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 指 (chỉ) + 期 (kì) + 貨 (hóa)Pinyingǔ zhǐ qī huòHán Việtcổ chỉ kì hóaCấu tạo股 + 指 + 期 + 貨 · cổ + chỉ + kì + hóa nghĩa thành phần: cổ + chỉ + kì + hóa