股掌之間

gǔ zhǎng zhī jiān cổ chưởng chi gian

Hán Việt: cổ chưởng chi gian · Pinyin: gǔ zhǎng zhī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (chưởng) + (chi) + (gian)