股掌之間 gǔ zhǎng zhī jiān · cổ chưởng chi gian Hán Việt: cổ chưởng chi gian · Pinyin: gǔ zhǎng zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 掌 (chưởng) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyingǔ zhǎng zhī jiānHán Việtcổ chưởng chi gianCấu tạo股 + 掌 + 之 + 間 · cổ + chưởng + chi + gian nghĩa thành phần: cổ + chưởng + chi + gian