股權公司 gǔ quán gōng sī · cổ quyền công ti Hán Việt: cổ quyền công ti · Pinyin: gǔ quán gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 權 (quyền) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyingǔ quán gōng sīHán Việtcổ quyền công tiCấu tạo股 + 權 + 公 + 司 · cổ + quyền + công + ti nghĩa thành phần: cổ + quyền + công + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即控股公司”。Tân Hoa Tự Điển 即控股公司”(431页)。