股東會議 cổ đông hội nghị Hán Việt: cổ đông hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 東 (đông) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtcổ đông hội nghịCấu tạo股 + 東 + 會 + 議 · cổ + đông + hội + nghị nghĩa thành phần: cổ + đông + hội + nghị Nghĩa EngCihui 股東會議 ǔdōng huìyì n. shareholders'/stockholders' meeting M:¹cì