股東權益

gǔ dōng quán yì cổ đông quyền ích

Hán Việt: cổ đông quyền ích · Pinyin: gǔ dōng quán yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (đông) + (quyền) + (ích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公司的資產總額減去負債總額的餘額,為股東對銀行剩餘資產的請求權。也稱為「淨值」。