股民大會 gǔ mín dà huì · cổ dân đại hội Hán Việt: cổ dân đại hội · Pinyin: gǔ mín dà huì Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 民 (dân) + 大 (đại) + 會 (hội)Pinyingǔ mín dà huìHán Việtcổ dân đại hộiCấu tạo股 + 民 + 大 + 會 · cổ + dân + đại + hội nghĩa thành phần: cổ + dân + đại + hội