股票上漲

cổ phiếu thượng trướng

Hán Việt: cổ phiếu thượng trướng

Tổng quan

làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố, trở nên mạnh; trở nên vững chắc, khuyến khích ai thẳng tay hơn nữa

Cấu tạo: (cổ) + (phiếu) + (thượng) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố, củng cố, trở nên mạnh; trở nên vững chắc, khuyến khích ai thẳng tay hơn nữa