股票下跌 gǔ piào xià dié · cổ phiếu hạ điệt Hán Việt: cổ phiếu hạ điệt · Pinyin: gǔ piào xià dié Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 下 (hạ) + 跌 (điệt)Pinyingǔ piào xià diéHán Việtcổ phiếu hạ điệtCấu tạo股 + 票 + 下 + 跌 · cổ + phiếu + hạ + điệt nghĩa thành phần: cổ + phiếu + hạ + điệt