股票分割
cổ phiếu phân cát
Hán Việt: cổ phiếu phân cát · Pinyin: gǔ piào fēn gē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公司的普通股市價高出票面達數十倍或更高時,對交易進行發生不便,該公司將票面分割,即降低每股面值,增加股份總數。
Hán Việt: cổ phiếu phân cát · Pinyin: gǔ piào fēn gē