股票發行 gǔ piào fā xíng · cổ phiếu phát hành Hán Việt: cổ phiếu phát hành · Pinyin: gǔ piào fā xíng Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 發 (phát) + 行 (hành)Pinyingǔ piào fā xíngHán Việtcổ phiếu phát hànhCấu tạo股 + 票 + 發 + 行 · cổ + phiếu + phát + hành nghĩa thành phần: cổ + phiếu + phát + hành