股票專家

gǔ piào zhuān jiā cổ phiếu chuyên gia

Hán Việt: cổ phiếu chuyên gia · Pinyin: gǔ piào zhuān jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (phiếu) + (chuyên) + (gia)