股票市場

gǔ piào shì chǎng cổ phiếu thị tràng

Hán Việt: cổ phiếu thị tràng · Pinyin: gǔ piào shì chǎng

Tổng quan

thị trường chứng khoán | sở giao dịch chứng khoán

Cấu tạo: (cổ) + (phiếu) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trường chứng khoán | sở giao dịch chứng khoán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公司公開發行的股票以及已發行的股票,欲轉讓流通所產生的市場。此為股票流通的核心,有固定的交易場所,客戶可透過股票經紀人進行交易。

Eng

  • CC-CEDICT stock market|stock exchange
  • Cihui stock market; stock exchange