股票期權 gǔ piào qī quán · cổ phiếu kì quyền Hán Việt: cổ phiếu kì quyền · Pinyin: gǔ piào qī quán Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 期 (kì) + 權 (quyền)Pinyingǔ piào qī quánHán Việtcổ phiếu kì quyềnCấu tạo股 + 票 + 期 + 權 · cổ + phiếu + kì + quyền nghĩa thành phần: cổ + phiếu + kì + quyền