股票資金 gǔ piào zī jīn · cổ phiếu tư kim Hán Việt: cổ phiếu tư kim · Pinyin: gǔ piào zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyingǔ piào zī jīnHán Việtcổ phiếu tư kimCấu tạo股 + 票 + 資 + 金 · cổ + phiếu + tư + kim nghĩa thành phần: cổ + phiếu + tư + kim