股肱之力

gǔ gōng zhī lì cổ quăng chi lực

Hán Việt: cổ quăng chi lực · Pinyin: gǔ gōng zhī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (quăng) + (chi) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻輔佐的能力。《三國演義》第八五回:「臣安敢不竭股肱之力,盡忠貞之節,繼之以死乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股肱:大腿和胳膊。自己的所有力量。形容做事已竭尽全力。
  • Tân Hoa Tự Điển 股肱大腿和胳膊。自己的所有力量。形容做事已竭尽全力。