股肱之臣
cổ quăng chi thần
Hán Việt: cổ quăng chi thần · Pinyin: gǔ gōng zhī chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 股:大腿;肱:手臂从肘到腕的部分。指辅佐帝王的重臣。比喻得力助手与亲信。
Eng
- Cihui 股肱之臣 ǔgōngzhīchén n. <wr.> top ministers M:ge/²wèi