股肱心膂

gǔ gōng xīn lǚ cổ quăng tâm lữ

Hán Việt: cổ quăng tâm lữ · Pinyin: gǔ gōng xīn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (quăng) + (tâm) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 股:大腿;肱:手臂从肘到腕的部分;心膂:亲信。指辅佐帝王的重臣。比喻得力助手与亲信。