肢感缺乏 chi cảm khuyết phạp Hán Việt: chi cảm khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 感 (cảm) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việtchi cảm khuyết phạpCấu tạo肢 + 感 + 缺 + 乏 · chi + cảm + khuyết + phạp nghĩa thành phần: chi + cảm + khuyết + phạp