肢皮早老 chi bì tảo lão Hán Việt: chi bì tảo lão Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 皮 (bì) + 早 (tảo) + 老 (lão)Hán Việtchi bì tảo lãoCấu tạo肢 + 皮 + 早 + 老 · chi + bì + tảo + lão nghĩa thành phần: chi + bì + tảo + lão