肢端感症 chi đoan cảm chứng Hán Việt: chi đoan cảm chứng Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 端 (đoan) + 感 (cảm) + 症 (chứng)Hán Việtchi đoan cảm chứngCấu tạo肢 + 端 + 感 + 症 · chi + đoan + cảm + chứng nghĩa thành phần: chi + đoan + cảm + chứng