肢端痛症 chi đoan thống chứng Hán Việt: chi đoan thống chứng Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 端 (đoan) + 痛 (thống) + 症 (chứng)Hán Việtchi đoan thống chứngCấu tạo肢 + 端 + 痛 + 症 · chi + đoan + thống + chứng nghĩa thành phần: chi + đoan + thống + chứng