肢端紅斑 chi đoan hồng ban Hán Việt: chi đoan hồng ban Tổng quan Cấu tạo: 肢 (chi) + 端 (đoan) + 紅 (hồng) + 斑 (ban)Hán Việtchi đoan hồng banCấu tạo肢 + 端 + 紅 + 斑 · chi + đoan + hồng + ban nghĩa thành phần: chi + đoan + hồng + ban