肢體衝突

zhī tǐ chōng tū chi thể xung đột

Hán Việt: chi thể xung đột · Pinyin: zhī tǐ chōng tū

Tổng quan

xung đột thể chất | đánh nhau

Cấu tạo: (chi) + (thể) + (xung) + (đột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xung đột thể chất | đánh nhau

Eng

  • CC-CEDICT physical encounter|fight
  • Cihui physical encounter/fight