膚不生毛 fū bù shēng máo · phu bất sanh mao Hán Việt: phu bất sanh mao · Pinyin: fū bù shēng máo Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 不 (bất) + 生 (sanh) + 毛 (mao)Pinyinfū bù shēng máoHán Việtphu bất sanh maoCấu tạo膚 + 不 + 生 + 毛 · phu + bất + sanh + mao nghĩa thành phần: phu + bất + sanh + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮肤上长满了茧,连毛也长不出来。形容十分劳苦。