膚受之愬

fū shòu zhī xiāng phu thụ chi tố

Hán Việt: phu thụ chi tố · Pinyin: fū shòu zhī xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (thụ) + (chi) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谗言。肤受,指浮泛不实,或指利害切身。