膚受之詖

fū shòu zhī bì phu thụ chi bí

Hán Việt: phu thụ chi bí · Pinyin: fū shòu zhī bì

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (thụ) + (chi) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谗言。肤受﹐谓浮泛不实﹐或谓利害切身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指谗言。肤受﹐谓浮泛不实﹐或谓利害切身。