膚受之訴

fū shòu zhī sù phu thụ chi tố

Hán Việt: phu thụ chi tố · Pinyin: fū shòu zhī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (thụ) + (chi) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻被人说了有关切身利益的坏话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"肤受之詖"。