膚寸之地

fū cùn zhī dì phu thốn chi địa

Hán Việt: phu thốn chi địa · Pinyin: fū cùn zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (thốn) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肤寸:古代长度单位,1肤=4寸。指面积狭小的土地。