膚寸而合

fū cùn ér hé phu thốn nhi hợp

Hán Việt: phu thốn nhi hợp · Pinyin: fū cùn ér hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (thốn) + (nhi) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肤寸:古代长度单位,一指的宽度为寸,一肤等于四寸。形容云气密集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓(云气)逐渐集合。
  • Tân Hoa Tự Điển 指(云气)逐渐集合。