膚泛不切

fū fàn bù qiè phu phiếm bất thiết

Hán Việt: phu phiếm bất thiết · Pinyin: fū fàn bù qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (phiếm) + (bất) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肤:肤浅;泛:一般;不切:不切合实际。指文章或言论没有深刻切实的内容。