膚見譾識 fū jiàn jiǎn shí · phu kiến tiễn thức Hán Việt: phu kiến tiễn thức · Pinyin: fū jiàn jiǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 見 (kiến) + 譾 (tiễn) + 識 (thức)Pinyinfū jiàn jiǎn shíHán Việtphu kiến tiễn thứcCấu tạo膚 + 見 + 譾 + 識 · phu + kiến + tiễn + thức nghĩa thành phần: phu + kiến + tiễn + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅陋的见识。