肥喫海喝 phì khiết hải hát Hán Việt: phì khiết hải hát Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 喫 (khiết) + 海 (hải) + 喝 (hát)Hán Việtphì khiết hải hátCấu tạo肥 + 喫 + 海 + 喝 · phì + khiết + hải + hát nghĩa thành phần: phì + khiết + hải + hát