肥土

phì thổ

Hán Việt: phì thổ

Tổng quan

đất nhiều mùm, đất sét trộn (để trét vách, để làm gạch); đất màu mỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

肥沃的土地。如:「這是一塊肥土。」

Cấu tạo: 肥 (phì) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất màu mỡ
  • Tần suất từ đất nhiều mùm, đất sét trộn (để trét vách, để làm gạch); đất màu mỡ
  • Biên soạn rich soil M:¹piàn/²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥沃的土地。如:「這是一塊肥土。」

Eng

  • JMdict rich soil
  • Cihui 肥土 éitǔ n. rich soil M:¹piàn/²kuài
  • Tần suất từ n. rich soil M:¹piàn/²kuài

ja

  • JMdict 肥土(こえつち)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沃土 · 沃壤

Từ trái nghĩa

瘠土