瘠土
tích thổ
Hán Việt: tích thổ · Pinyin: jí tǔ
Tổng quan
1.不肥沃的土地。
不肥沃的土地。《文選.張衡.西京賦》:「處沃土則逸,處瘠土則勞,此繫乎地者也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đất cằn
- Biên soạn poor soil
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不肥沃的土地。《文選.張衡.西京賦》:「處沃土則逸,處瘠土則勞,此繫乎地者也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.不肥沃的土地。
Eng
- Cihui 瘠土 ítǔ* n. poor soil
- Tần suất từ n. poor soil