肥大的臉 phì đại đích kiểm Hán Việt: phì đại đích kiểm Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 大 (đại) + 的 (đích) + 臉 (kiểm)Hán Việtphì đại đích kiểmCấu tạo肥 + 大 + 的 + 臉 · phì + đại + đích + kiểm nghĩa thành phần: phì + đại + đích + kiểm