肥大細胞 féi dà xì bāo · phì đại tế bào Hán Việt: phì đại tế bào · Pinyin: féi dà xì bāo Tổng quan Cấu tạo: 肥 (phì) + 大 (đại) + 細 (tế) + 胞 (bào)Pinyinféi dà xì bāoHán Việtphì đại tế bàoCấu tạo肥 + 大 + 細 + 胞 · phì + đại + tế + bào nghĩa thành phần: phì + đại + tế + bào