肥頭胖耳
phì đầu bàn nhĩ
Hán Việt: phì đầu bàn nhĩ · Pinyin: féi tóu pàng ěr
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容体态肥胖,有时指小孩可爱。同“肥头大耳”。
- Tân Hoa Tự Điển 形容体态肥胖,有时指小孩可爱。同肥头大耳”。
Eng
- Cihui 肥頭胖耳 éitóupàng'ěr f.e. fat; portly (of a person)