肥田沃地

féi tián wò dì phì điền ốc địa

Hán Việt: phì điền ốc địa · Pinyin: féi tián wò dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (điền) + (ốc) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥沃的土地。