肥瘦得中

phì sấu đắc trung

Hán Việt: phì sấu đắc trung

Tổng quan

Cấu tạo: (phì) + (sấu) + (đắc) + (trung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肥瘦得中 éishòudézhōng f.e. good figure (not too slender or plump)