肥皂一般的 phì tạo nhất bàn đích Hán Việt: phì tạo nhất bàn đích Tổng quan sủi bọt Cấu tạo: 肥 (phì) + 皂 (tạo) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtphì tạo nhất bàn đíchCấu tạo肥 + 皂 + 一 + 般 + 的 · phì + tạo + nhất + bàn + đích nghĩa thành phần: phì + tạo + nhất + bàn + đích Nghĩa ViệtCihui sủi bọt